Rất nhiều chủ quán cà phê, trà sữa khi mới mở thường ước lượng sai nhu cầu đá, dẫn đến hai tình huống phổ biến:
- Thiếu đá giờ cao điểm, phải mua đá ngoài gấp
- Đầu tư máy quá lớn, tốn chi phí và điện năng không cần thiết

Hiểu đúng quán cần bao nhiêu kg đá/ngày không chỉ giúp bạn chọn đúng máy làm đá, mà còn giữ vận hành ổn định, tiết kiệm chi phí dài hạn.
9. Bảng ước tính nhanh: Số ly bán ra ↔ lượng đá/ngày
Bạn có thể tham khảo bảng sau để ước lượng nhanh:
| Số ly/ngày | Đá trung bình/ly | Tổng đá/ngày |
|---|---|---|
| 50 ly | 150g | ~7,5kg |
| 80 ly | 150g | ~12kg |
| 120 ly | 150g | ~18kg |
| 150 ly | 150g | ~22,5kg |
| 200 ly | 150g | ~30kg |
| 300 ly | 150g | ~45kg |
👉 Sau khi có con số này, luôn cộng thêm 20–30% dự phòng.
Ví dụ:
- Quán cần 30kg đá/ngày
→ Nên chọn máy 40–50kg/ngày
10. Giờ cao điểm ảnh hưởng rất lớn đến công suất máy
Một sai lầm phổ biến là:
“Tính đá theo tổng ngày là đủ rồi”
Thực tế, máy làm đá không làm ra toàn bộ đá trong một lúc, mà theo chu kỳ.
Nếu quán:
- Đông khách dồn vào 2–3 giờ cao điểm
- Trong thời gian đó cần lượng đá lớn liên tục
👉 Máy công suất thấp sẽ không kịp bù đá, dù tổng sản lượng/ngày vẫn đủ.
Gợi ý thực tế
- Quán đông buổi sáng hoặc buổi tối
- Nên chọn máy có tốc độ làm đá nhanh + công suất dư
11. So sánh chọn máy đúng công suất vs chọn máy thiếu công suất
Chọn máy thiếu công suất
❌ Máy chạy liên tục
❌ Block nóng, nhanh xuống cấp
❌ Đá ra chậm
❌ Tuổi thọ giảm mạnh
Chọn máy dư công suất hợp lý
✅ Máy chạy nhẹ
✅ Làm đá nhanh – nghỉ nhiều
✅ Tiết kiệm điện về lâu dài
✅ Ít lỗi vặt – bền 5–7 năm
👉 Vì vậy, đừng chọn máy “vừa đủ” – hãy chọn máy “dư hợp lý”.
12. Những yếu tố ngoài số ly ảnh hưởng đến nhu cầu đá
Ngoài lượng đồ uống bán ra, bạn cần cân nhắc thêm:
12.1. Thời tiết
- Mùa nắng nóng → lượng đá tăng 20–30%
- Mùa mưa → lượng đá giảm nhẹ
12.2. Menu đồ uống
- Trà sữa, trà trái cây → tốn đá hơn cà phê
- Đồ uống full đá → tốn đá nhiều hơn latte, cappuccino
12.3. Có bán đá mang đi hay không
- Bán đá viên cho khách → phải cộng thêm sản lượng riêng


13. Có nên mua máy làm đá nhỏ + trữ đá trong tủ đông?
Một số quán áp dụng cách:
- Mua máy nhỏ
- Trữ đá trong tủ đông để dùng dần
Giải pháp này có nhược điểm:
- Đá dễ dính mùi tủ
- Tốn thêm điện tủ đông
- Mất diện tích
- Không tối ưu vận hành
👉 Chỉ phù hợp tạm thời, không phải giải pháp lâu dài cho quán kinh doanh.
14. Gợi ý công suất máy làm đá phổ biến cho quán cà phê
Dựa trên kinh nghiệm thực tế:
- Quán nhỏ – mới mở: 30–40kg/ngày
- Quán cà phê phổ thông: 50–65kg/ngày
- Quán đông – bán mang đi nhiều: 80–100kg/ngày
Trong đó, dòng ~65kg/ngày được rất nhiều quán lựa chọn vì:
- Phù hợp đa số mô hình
- Không quá tốn điện
- Đáp ứng tốt giờ cao điểm
👉 Tham khảo:
https://pemic.com.vn/product/may-lam-da-pk-65/
15. Câu hỏi thường gặp khi chọn công suất máy làm đá PEMIC
❓ Máy công suất lớn có tốn điện hơn nhiều không?
➡️ Không đáng kể. Máy đủ công suất thường chạy ít hơn, tổng điện năng tiêu thụ không chênh lệch nhiều so với máy nhỏ chạy liên tục.
❓ Quán mới mở nên chọn máy làm đá công suất bao nhiêu?
➡️ Nên chọn máy dư 1 cấp so với nhu cầu dự kiến 3–6 tháng tới.
❓ Có thể nâng cấp công suất sau này không?
➡️ Có, nhưng tốn chi phí hơn so với chọn đúng ngay từ đầu.

16. Kết luận: Tính đúng kg đá/ngày là chìa khóa vận hành ổn định
👉 Quán không thiếu đá = phục vụ nhanh hơn
👉 Máy không quá tải = bền hơn
👉 Chọn đúng công suất = tiết kiệm chi phí dài hạn



